千秋金鏡 qiān qiū jīn jìng · thiên thu kim kính Hán Việt: thiên thu kim kính · Pinyin: qiān qiū jīn jìng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 秋 (thu) + 金 (kim) + 鏡 (kính)Pinyinqiān qiū jīn jìngHán Việtthiên thu kim kínhCấu tạo千 + 秋 + 金 + 鏡 · thiên + thu + kim + kính nghĩa thành phần: thiên + thu + kim + kính