千章兒

thiên chương nhi

Hán Việt: thiên chương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chương) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 千章兒 qiānzhāngr n. yellow paper flag/etc. used in a religious ceremony M:¹miàn