千篇律 thiên thiên luật Hán Việt: thiên thiên luật Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 篇 (thiên) + 律 (luật)Hán Việtthiên thiên luậtCấu tạo千 + 篇 + 律 · thiên + thiên + luật nghĩa thành phần: thiên + thiên + luật Nghĩa EngCihui all in the same key