千花玻璃 thiên hoa pha li Hán Việt: thiên hoa pha li Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 花 (hoa) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việtthiên hoa pha liCấu tạo千 + 花 + 玻 + 璃 · thiên + hoa + pha + li nghĩa thành phần: thiên + hoa + pha + li Nghĩa EngCihui millefiori