千謝萬謝 thiên tạ vạn tạ Hán Việt: thiên tạ vạn tạ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 謝 (tạ) + 萬 (vạn) + 謝 (tạ)Hán Việtthiên tạ vạn tạCấu tạo千 + 謝 + 萬 + 謝 · thiên + tạ + vạn + tạ nghĩa thành phần: thiên + tạ + vạn + tạ Nghĩa EngCihui 千謝萬謝 iānxièwànxiè f.e. many, many thanks