千载恨 thiên tái hận Hán Việt: thiên tái hận Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 载 (tái) + 恨 (hận)Hán Việtthiên tái hậnCấu tạo千 + 载 + 恨 · thiên + tái + hận nghĩa thành phần: thiên + tái + hận