千里井 thiên lí tỉnh Hán Việt: thiên lí tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 井 (tỉnh)Hán Việtthiên lí tỉnhCấu tạo千 + 里 + 井 · thiên + lí + tỉnh nghĩa thành phần: thiên + lí + tỉnh