千里信 thiên lí tín Hán Việt: thiên lí tín Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 信 (tín)Hán Việtthiên lí tínCấu tạo千 + 里 + 信 · thiên + lí + tín nghĩa thành phần: thiên + lí + tín