千里光

qiān lǐ guāng thiên lí quang

Hán Việt: thiên lí quang · Pinyin: qiān lǐ guāng

Tổng quan

cây thiên lý

Cấu tạo: (thiên) + (lí) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thiên lý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"千里急"。

Eng

  • Cihui 千里光 iānlǐguāng n. <bot.> climbing groundsel