千里光

qiān lǐ guāngthiên lí quang

Hán Việt: thiên lí quang · Pinyin: qiān lǐ guāng

Tổng quan

QUANG cây thiên lý

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"千里急"。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thiên lý
  • Tần suất từ cây cúc bạc; QUANG cây thiên lý; cây thiên lý
  • Biên soạn 千里光 iānlǐguāng n. <bot.> climbing groundsel

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"千里急"。

Eng

  • Cihui 千里光 iānlǐguāng n. <bot.> climbing groundsel
  • Tần suất từ 千里光 iānlǐguāng n. <bot.> climbing groundsel

Từ liên quan

Gần nghĩa

千里眼 · 千里駒 · 千里马 · 千里一曲 · 千里鹅毛 · 千里迢迢 · 千里 · 千里之外