千里別 qiān lǐ bié · thiên lí biệt Hán Việt: thiên lí biệt · Pinyin: qiān lǐ bié Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 別 (biệt)Pinyinqiān lǐ biéHán Việtthiên lí biệtCấu tạo千 + 里 + 別 · thiên + lí + biệt nghĩa thành phần: thiên + lí + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远别。Tân Hoa Tự Điển 1.远别。