千里同風 qiān lǐ tóng fēng · thiên lí đồng phong Hán Việt: thiên lí đồng phong · Pinyin: qiān lǐ tóng fēng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 同 (đồng) + 風 (phong)Pinyinqiān lǐ tóng fēngHán Việtthiên lí đồng phongCấu tạo千 + 里 + 同 + 風 · thiên + lí + đồng + phong nghĩa thành phần: thiên + lí + đồng + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻天下太平。