千里客

qiān lǐ kè thiên lí khách

Hán Việt: thiên lí khách · Pinyin: qiān lǐ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lí) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远方的客人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远方的客人。