千里塵 qiān lǐ chén · thiên lí trần Hán Việt: thiên lí trần · Pinyin: qiān lǐ chén Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 塵 (trần)Pinyinqiān lǐ chénHán Việtthiên lí trầnCấu tạo千 + 里 + 塵 · thiên + lí + trần nghĩa thành phần: thiên + lí + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指鞋底上刮下的尘土。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指鞋底上刮下的尘土。