千里情

qiān lǐ qíng thiên lí tình

Hán Việt: thiên lí tình · Pinyin: qiān lǐ qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lí) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指怀念远方之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指怀念远方之情。