千里意 qiān lǐ yì · thiên lí ý Hán Việt: thiên lí ý · Pinyin: qiān lǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 意 (ý)Pinyinqiān lǐ yìHán Việtthiên lí ýCấu tạo千 + 里 + 意 · thiên + lí + ý nghĩa thành phần: thiên + lí + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹千里情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹千里情。