千里月 thiên lí nguyệt Hán Việt: thiên lí nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 月 (nguyệt)Hán Việtthiên lí nguyệtCấu tạo千 + 里 + 月 · thiên + lí + nguyệt nghĩa thành phần: thiên + lí + nguyệt