千里棹

qiān lǐ zhào thiên lí trạo

Hán Việt: thiên lí trạo · Pinyin: qiān lǐ zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lí) + (trạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹千里船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹千里船。