千里燭 qiān lǐ zhú · thiên lí chúc Hán Việt: thiên lí chúc · Pinyin: qiān lǐ zhú Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 燭 (chúc)Pinyinqiān lǐ zhúHán Việtthiên lí chúcCấu tạo千 + 里 + 燭 · thiên + lí + chúc nghĩa thành phần: thiên + lí + chúc