千里結言 qiān lǐ jié yán · thiên lí kết ngôn Hán Việt: thiên lí kết ngôn · Pinyin: qiān lǐ jié yán Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 結 (kết) + 言 (ngôn)Pinyinqiān lǐ jié yánHán Việtthiên lí kết ngônCấu tạo千 + 里 + 結 + 言 · thiên + lí + kết + ngôn nghĩa thành phần: thiên + lí + kết + ngôn