千里舟 thiên lí chu Hán Việt: thiên lí chu Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 舟 (chu)Hán Việtthiên lí chuCấu tạo千 + 里 + 舟 · thiên + lí + chu nghĩa thành phần: thiên + lí + chu