千里草 qiān lǐ cǎo · thiên lí thảo Hán Việt: thiên lí thảo · Pinyin: qiān lǐ cǎo Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 草 (thảo)Pinyinqiān lǐ cǎoHán Việtthiên lí thảoCấu tạo千 + 里 + 草 · thiên + lí + thảo nghĩa thành phần: thiên + lí + thảo