千里莼 thiên lí thuần Hán Việt: thiên lí thuần Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 莼 (thuần)Hán Việtthiên lí thuầnCấu tạo千 + 里 + 莼 · thiên + lí + thuần nghĩa thành phần: thiên + lí + thuần