千里酒

qiān lǐ jiǔ thiên lí tửu

Hán Việt: thiên lí tửu · Pinyin: qiān lǐ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lí) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。