千里骨 qiān lǐ gǔ · thiên lí cốt Hán Việt: thiên lí cốt · Pinyin: qiān lǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 骨 (cốt)Pinyinqiān lǐ gǔHán Việtthiên lí cốtCấu tạo千 + 里 + 骨 · thiên + lí + cốt nghĩa thành phần: thiên + lí + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 千里马的骨骼。比喻英俊不凡的气质。Tân Hoa Tự Điển 1.千里马的骨骼。比喻英俊不凡的气质。