千重襪 qiān zhòng wà · thiên trọng miệt Hán Việt: thiên trọng miệt · Pinyin: qiān zhòng wà Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 重 (trọng) + 襪 (miệt)Pinyinqiān zhòng wàHán Việtthiên trọng miệtCấu tạo千 + 重 + 襪 · thiên + trọng + miệt nghĩa thành phần: thiên + trọng + miệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多层的袜子。Tân Hoa Tự Điển 1.多层的袜子。