千金劍

qiān jīn jiàn thiên kim kiếm

Hán Việt: thiên kim kiếm · Pinyin: qiān jīn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kim) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极贵重的剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极贵重的剑。