千金劍 qiān jīn jiàn · thiên kim kiếm Hán Việt: thiên kim kiếm · Pinyin: qiān jīn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 劍 (kiếm)Pinyinqiān jīn jiànHán Việtthiên kim kiếmCấu tạo千 + 金 + 劍 · thiên + kim + kiếm nghĩa thành phần: thiên + kim + kiếm