千金意 qiān jīn yì · thiên kim ý Hán Việt: thiên kim ý · Pinyin: qiān jīn yì Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 意 (ý)Pinyinqiān jīn yìHán Việtthiên kim ýCấu tạo千 + 金 + 意 · thiên + kim + ý nghĩa thành phần: thiên + kim + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵的情意。Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵的情意。