千金石 thiên kim thạch Hán Việt: thiên kim thạch Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 石 (thạch)Hán Việtthiên kim thạchCấu tạo千 + 金 + 石 · thiên + kim + thạch nghĩa thành phần: thiên + kim + thạch