千金菜

qiān jīn cài thiên kim thái

Hán Việt: thiên kim thái · Pinyin: qiān jīn cài

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kim) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莴苣的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.莴苣的别名。

Eng

  • Cihui 千金菜 iānjīncài n. garden lettuce