千金裘

thiên kim cừu

Hán Việt: thiên kim cừu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kim) + (cừu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貴重的皮衣。唐.李白〈將進酒〉:「五花馬,千金裘,呼兒將出換美酒,與爾同銷萬古愁。」