千金軀 qiān jīn qū · thiên kim khu Hán Việt: thiên kim khu · Pinyin: qiān jīn qū Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 軀 (khu)Pinyinqiān jīn qūHán Việtthiên kim khuCấu tạo千 + 金 + 軀 · thiên + kim + khu nghĩa thành phần: thiên + kim + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言身体之宝贵。Tân Hoa Tự Điển 1.极言身体之宝贵。