千头百绪

qiān tóu bǎi xù thiên đầu bách tự

Hán Việt: thiên đầu bách tự · Pinyin: qiān tóu bǎi xù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đầu) + (bách) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容事情的頭緒紛亂繁雜。如:「此事千頭百緒,真不知該如何處理才好。」