升上來

thăng thượng lai

Hán Việt: thăng thượng lai

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (thượng) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 升上來 hēng shànglái r.v. 1. rise/go up 2. promote