升不了 thăng bất liễu Hán Việt: thăng bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtthăng bất liễuCấu tạo升 + 不 + 了 · thăng + bất + liễu nghĩa thành phần: thăng + bất + liễu Nghĩa EngCihui 升不了 hēngbuliǎo r.v. 1. can't get promoted 2. be unable to rise