昇天節 thăng thiên tiết Hán Việt: thăng thiên tiết Tổng quan Cấu tạo: 昇 (thăng) + 天 (thiên) + 節 (tiết)Hán Việtthăng thiên tiếtCấu tạo昇 + 天 + 節 · thăng + thiên + tiết nghĩa thành phần: thăng + thiên + tiết Nghĩa EngCihui Ascensiontide