升官圖 shēng guān tú · thăng quan đồ Hán Việt: thăng quan đồ · Pinyin: shēng guān tú Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 官 (quan) + 圖 (đồ)Pinyinshēng guān túHán Việtthăng quan đồCấu tạo升 + 官 + 圖 · thăng + quan + đồ nghĩa thành phần: thăng + quan + đồ Nghĩa EngCihui 升官圖 hēngguāntú n. a kind of backgammon