升懶腰 shēng lǎn yāo · thăng lại yêu Hán Việt: thăng lại yêu · Pinyin: shēng lǎn yāo Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 懶 (lại) + 腰 (yêu)Pinyinshēng lǎn yāoHán Việtthăng lại yêuCấu tạo升 + 懶 + 腰 · thăng + lại + yêu nghĩa thành phần: thăng + lại + yêu