升朝官

shēng cháo guān thăng triêu quan

Hán Việt: thăng triêu quan · Pinyin: shēng cháo guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (triêu) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋初对参与朝谒的常参官的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋初对参与朝谒的常参官的称呼。