升水率 thăng thủy suất Hán Việt: thăng thủy suất Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 水 (thủy) + 率 (suất)Hán Việtthăng thủy suấtCấu tạo升 + 水 + 率 · thăng + thủy + suất nghĩa thành phần: thăng + thủy + suất Nghĩa EngCihui 升水率 hēngshuǐlǜ n. premium rate