升流管 thăng lưu quản Hán Việt: thăng lưu quản Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 流 (lưu) + 管 (quản)Hán Việtthăng lưu quảnCấu tạo升 + 流 + 管 · thăng + lưu + quản nghĩa thành phần: thăng + lưu + quản Nghĩa EngCihui upspout