升空

shēng kōng thăng không

Hán Việt: thăng không · Pinyin: shēng kōng

Tổng quan

bay lên trời | phóng lên | lơ lửng | phóng

Cấu tạo: (thăng) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay lên trời | phóng lên | lơ lửng | phóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上升於天空。如:「廣場上成千上萬的氣球剎那間全部升空。」

Eng

  • CC-CEDICT to rise to the sky|to lift off|to levitate|liftoff
  • Cihui 升空 hēngkōng v.o. rise to the sky

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

降落