升級數 thăng cấp sổ Hán Việt: thăng cấp sổ Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 級 (cấp) + 數 (sổ)Hán Việtthăng cấp sổCấu tạo升 + 級 + 數 · thăng + cấp + sổ nghĩa thành phần: thăng + cấp + sổ Nghĩa EngCihui 升級數 hēngjíshù n. ascending series