升船機

shēng chuán jī thăng thuyền ki

Hán Việt: thăng thuyền ki · Pinyin: shēng chuán jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (thuyền) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 升船機 hēngchuánjī n. ship elevator