升花水 shēng huā shuǐ · thăng hoa thủy Hán Việt: thăng hoa thủy · Pinyin: shēng huā shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 花 (hoa) + 水 (thủy)Pinyinshēng huā shuǐHán Việtthăng hoa thủyCấu tạo升 + 花 + 水 · thăng + hoa + thủy nghĩa thành phần: thăng + hoa + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 井水。Tân Hoa Tự Điển 1.井水。