升讀式 thăng độc thức Hán Việt: thăng độc thức Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 讀 (độc) + 式 (thức)Hán Việtthăng độc thứcCấu tạo升 + 讀 + 式 · thăng + độc + thức nghĩa thành phần: thăng + độc + thức Nghĩa EngCihui 升讀式 hēngdúshì n. <lg.> increasing stress