升調

shēng diào thăng điều

Hán Việt: thăng điều · Pinyin: shēng diào

Tổng quan

thăng chức lên vị trí cao hơn | (ngôn ngữ học) ngữ điệu tăng | (ngữ âm học tiếng Trung) thanh điệu tăng

Cấu tạo: (thăng) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăng chức lên vị trí cao hơn | (ngôn ngữ học) ngữ điệu tăng | (ngữ âm học tiếng Trung) thanh điệu tăng

Eng

  • CC-CEDICT to promote to a higher post|(linguistics) rising intonation|(Chinese linguistics) rising tone
  • Cihui 升調 shēngdiào n. <lg.> rising tone/intonation

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

降调