升遷橋

shēng qiān qiáo thăng thiên kiều

Hán Việt: thăng thiên kiều · Pinyin: shēng qiān qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (thiên) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"升仙桥"。