昇陽殿 shēng yáng diàn · thăng dương điện Hán Việt: thăng dương điện · Pinyin: shēng yáng diàn Tổng quan Cấu tạo: 昇 (thăng) + 陽 (dương) + 殿 (điện)Pinyinshēng yáng diànHán Việtthăng dương điệnCấu tạo昇 + 陽 + 殿 · thăng + dương + điện nghĩa thành phần: thăng + dương + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐长安宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐长安宫殿名。