升降口

thăng hàng khẩu

Hán Việt: thăng hàng khẩu

Tổng quan

bạn, bầu bạn, người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion), sổ tay, sách hướng dẫn, vật cùng đôi, (+ with) làm bạn với

Cấu tạo: (thăng) + (hàng) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn, bầu bạn, người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion), sổ tay, sách hướng dẫn, vật cùng đôi, (+ with) làm bạn với