升降口

thăng hàng khẩu

Hán Việt: thăng hàng khẩu

Tổng quan

bạn, bầu bạn, người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion), sổ tay, sách hướng dẫn, vật cùng đôi, (+ with) làm bạn với

Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sập
  • Tần suất từ bạn, bầu bạn, người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion), sổ tay, sách hướng dẫn, vật cùng đôi, (+ with) làm bạn với

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi companion

Eng

  • Tần suất từ companion

Từ liên quan

Gần nghĩa

升降机 · 升降率 · 升降索 · 升降舵 · 升降计 · 升降 · 升降机构 · 升降梯